TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́фство

giống trungbất động vật
gráfstvo[ˈɡrafstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́фство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́фство nghĩa là quận, quận hạt.

Nghĩa của гра́фство

Danh từ

  1. Quận, quận hạt, hạt.

Biến cách của гра́фство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́фствогра́фства
Sinh cách кого? чего?гра́фствагра́фств
Tặng cách кому? чему?гра́фствугра́фствам
Đối cách кого? что?гра́фствогра́фства
Công cụ cách кем? чем?гра́фствомгра́фствами
Giới cách о ком? о чём?гра́фствегра́фствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гра́фство

Đồng nghĩa

Họ từ của гра́фство

Câu hỏi thường gặp

графство nghĩa là gì?

графство (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt.

графство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́фство (phiên âm Latinh gráfstvo, IPA [ˈɡrafstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.