TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quốc tịch tiếng Nga là gì?

"quốc tịch" trong tiếng Nga là гражда́нство (danh từ), по́дданство (danh từ).

гражда́нство Danh từ

graždánstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc tịch.

  • С 2024 года в Германии разрешено двойное гражданство. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.
  • С 2024 года Германия разрешает двойное гражданство. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.

Xem đầy đủ từ "гражда́нство": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́дданство Danh từ

póddanstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc tịch.

  • приня́ть по́дданство vào (nhập) quốc tịch

Xem đầy đủ từ "по́дданство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc tịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quốc tịch tiếng Nga là gì?

"quốc tịch" trong tiếng Nga là гражда́нство (danh từ), по́дданство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.