Quan hệ tiếng Nga là gì?
"quan hệ" trong tiếng Nga là отноше́ние (danh từ).
отноше́ние Danh từ
otnošénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan hệ, mối quan hệ (в отноше́нии… — về mặt…); thái độ, cách đối xử.
- Мои отношения с соседями улучшились. Mối quan hệ với hàng xóm của tôi đã được cải thiện.
Xem đầy đủ từ "отноше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan hệ tiếng Nga là gì?
"quan hệ" trong tiếng Nga là отноше́ние (danh từ).