TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quan hệ tiếng Nga là gì?

"quan hệ" trong tiếng Nga là отноше́ние (danh từ).

отноше́ние Danh từ

otnošénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan hệ, mối quan hệ (в отноше́нии… — về mặt…); thái độ, cách đối xử.

  • Мои отношения с соседями улучшились. Mối quan hệ với hàng xóm của tôi đã được cải thiện.

Xem đầy đủ từ "отноше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ tiếng Nga là gì?

"quan hệ" trong tiếng Nga là отноше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.