TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quyền tiếng Nga là gì?

"quyền" trong tiếng Nga là пра́во (danh từ), кула́к (danh từ).

пра́во Danh từ

právo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lợi, quyền.

  • Том имеет право голосовать. Tom có quyền bầu cử.
  • Все люди рождаются равными в своих правах. Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng.

Xem đầy đủ từ "пра́во": trọng âm, biến cách, cách chia →

кула́к Danh từ

kulák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền, nắm đấm, nắm tay.

Xem đầy đủ từ "кула́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyền tiếng Nga là gì?

"quyền" trong tiếng Nga là пра́во (danh từ), кула́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.