TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rèn tiếng Nga là gì?

"rèn" trong tiếng Nga là кова́ть (động từ).

кова́ть Động từ

kovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rèn.

  • перен. rèn luyện, rèn giũa, rèn đúc, hun đúc, đào tạo, tạo nên
  • кова́ть ка́дры rèn luyện (rèn đúc, đào tạo) cán bộ

Xem đầy đủ từ "кова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rèn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rèn tiếng Nga là gì?

"rèn" trong tiếng Nga là кова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.