Rèn tiếng Nga là gì?
"rèn" trong tiếng Nga là кова́ть (động từ).
кова́ть Động từ
kovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèn.
- перен. rèn luyện, rèn giũa, rèn đúc, hun đúc, đào tạo, tạo nên
- кова́ть ка́дры rèn luyện (rèn đúc, đào tạo) cán bộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rèn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rèn tiếng Nga là gì?
"rèn" trong tiếng Nga là кова́ть (động từ).