Rên tiếng Nga là gì?
"rên" trong tiếng Nga là стона́ть (động từ).
стона́ть Động từ
stonátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rên, rên rỉ, rên khừ khừ.
- тк. несов. перен. rên siết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rên tiếng Nga là gì?
"rên" trong tiếng Nga là стона́ть (động từ).