TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rơi ra tiếng Nga là gì?

"rơi ra" trong tiếng Nga là вы́пасть (động từ).

вы́пасть Động từ

výpastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi ra, rơi xuống; rụng (tóc, răng); (tuyết) rơi; rơi vào, đến lượt (кому — ai).

Xem đầy đủ từ "вы́пасть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rơi ra tiếng Nga là gì?

"rơi ra" trong tiếng Nga là вы́пасть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.