Rơi ra tiếng Nga là gì?
"rơi ra" trong tiếng Nga là вы́пасть (động từ).
вы́пасть Động từ
výpastʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơi ra, rơi xuống; rụng (tóc, răng); (tuyết) rơi; rơi vào, đến lượt (кому — ai).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rơi ra tiếng Nga là gì?
"rơi ra" trong tiếng Nga là вы́пасть (động từ).