TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rủa tiếng Nga là gì?

"rủa" trong tiếng Nga là клясть (động từ), проклина́ть (động từ).

клясть Động từ

kljastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chửi, rủa, chửi rủa, nguyền rủa, chửi bới.

Xem đầy đủ từ "клясть": trọng âm, biến cách, cách chia →

проклина́ть Động từ

proklinátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.

Xem đầy đủ từ "проклина́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rủa tiếng Nga là gì?

"rủa" trong tiếng Nga là клясть (động từ), проклина́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.