Rủa tiếng Nga là gì?
"rủa" trong tiếng Nga là клясть (động từ), проклина́ть (động từ).
клясть Động từ
kljastʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chửi, rủa, chửi rủa, nguyền rủa, chửi bới.
проклина́ть Động từ
proklinátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.
Xem đầy đủ từ "проклина́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rủa tiếng Nga là gì?
"rủa" trong tiếng Nga là клясть (động từ), проклина́ть (động từ).