TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ranh giới tiếng Nga là gì?

"ranh giới" trong tiếng Nga là грань (danh từ).

грань Danh từ

granʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới hạn, ranh giới.

Xem đầy đủ từ "грань": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ranh giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ranh giới tiếng Nga là gì?

"ranh giới" trong tiếng Nga là грань (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.