рубе́ж
Dấu sắc trên рубе́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рубе́ж nghĩa là ranh giới, giới hạn, biên giới, biên cương.
Nghĩa của рубе́ж
Danh từ
- Ranh giới, giới hạn.
- на рубе́же́ двух эро́хbuổi [lúc] giao thời của hai thời đại, năm [lúc] bản lề giữa hai thời đại
- государственная граница Biên giới, biên cương, biên thùy, biên cảnh, cương giới, ranh giới.
- за рубе́жо́м[ở] ngoài nước, nước ngoài, ngoại quốc
- воен.tuyến
- оборони́тельный рубе́жphòng tuyến, tuyến phòng ngự, tuyến phòng thủ
Biến cách của рубе́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рубе́ж | рубежи́ |
| Sinh cách кого? чего? | рубежа́ | рубеже́й |
| Tặng cách кому? чему? | рубежу́ | рубежа́м |
| Đối cách кого? что? | рубе́ж | рубежи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | рубежо́м | рубежа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | рубеже́ | рубежа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рубе́ж
Đồng nghĩa
Họ từ của рубе́ж
Câu hỏi thường gặp
рубеж nghĩa là gì?
рубеж (danh từ) nghĩa là ranh giới, giới hạn, biên giới, biên cương.
рубеж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рубе́ж (phiên âm Latinh rubéž, IPA [rʊˈbʲeʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.