Reo tiếng Nga là gì?
"reo" trong tiếng Nga là крича́ть (động từ), крик (danh từ).
крича́ть Động từ
kričátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu, reo; (очень громко) la, thét, gào, hét, kêu la, gào thét, hò la, la hét.
- крича́ть от бо́ли kêu lên vì đau
крик Danh từ
krik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng kêu, reo; (очень громкий) [tiếng] la, thét, gào, hét.
- ра́достный крик tiếng hò reo, tiếng reo vui
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "reo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Reo tiếng Nga là gì?
"reo" trong tiếng Nga là крича́ть (động từ), крик (danh từ).