кри́кнуть
Dấu sắc trên кри́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кри́кнуть nghĩa là kêu, reo.
Nghĩa của кри́кнуть
Động từ
- Kêu, reo, la, thét, gào, hét (một tiếng).
Cặp thể của кри́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кри́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | кри́кну |
| ты | кри́кнешь |
| он / она́ / оно́ | кри́кнет |
| мы | кри́кнем |
| вы | кри́кнете |
| они́ | кри́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кри́кнул |
| Giống cái (она́) | кри́кнула |
| Giống trung (оно́) | кри́кнуло |
| Số nhiều (они́) | кри́кнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кри́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кри́кните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кри́кнуть
Đồng nghĩa
Họ từ của кри́кнуть
Câu hỏi thường gặp
крикнуть nghĩa là gì?
крикнуть (động từ) nghĩa là kêu, reo.
крикнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кри́кнуть (phiên âm Latinh kríknutʹ, IPA [ˈkrʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.