TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Riêng tư tiếng Nga là gì?

"riêng tư" trong tiếng Nga là ча́стный (tính từ).

ча́стный Tính từ

částnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng tư.

Xem đầy đủ từ "ча́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Riêng tư tiếng Nga là gì?

"riêng tư" trong tiếng Nga là ча́стный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.