Riêng tư tiếng Nga là gì?
"riêng tư" trong tiếng Nga là ча́стный (tính từ).
ча́стный Tính từ
částnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng tư.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Riêng tư tiếng Nga là gì?
"riêng tư" trong tiếng Nga là ча́стный (tính từ).