ча́стный
Dấu sắc trên ча́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́стный nghĩa là riêng tư.
Nghĩa của ча́стный
Tính từ
- Riêng tư.
Biến cách của ча́стный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ча́стный | ча́стное | ча́стная | ча́стные |
| Sinh cách | ча́стного | ча́стного | ча́стной | ча́стных |
| Tặng cách | ча́стному | ча́стному | ча́стной | ча́стным |
| Đối cách | ча́стный / ча́стного | ча́стное | ча́стную | ча́стные / ча́стных |
| Công cụ cách | ча́стным | ча́стным | ча́стной | ча́стными |
| Giới cách | ча́стном | ча́стном | ча́стной | ча́стных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ча́стный
Câu ví dụ với ча́стный
- Учитель математики объяснил общее понятие частной производной. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2774853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
частный nghĩa là gì?
частный (tính từ) nghĩa là riêng tư.
частный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́стный (phiên âm Latinh částnyj, IPA [ˈt͡ɕasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.