TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́стный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
částnyj[ˈt͡ɕasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́стный nghĩa là riêng tư.

Nghĩa của ча́стный

Tính từ

  1. Riêng tư.

Biến cách của ча́стный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchча́стныйча́стноеча́стнаяча́стные
Sinh cáchча́стногоча́стногоча́стнойча́стных
Tặng cáchча́стномуча́стномуча́стнойча́стным
Đối cáchча́стный / ча́стногоча́стноеча́стнуюча́стные / ча́стных
Công cụ cáchча́стнымча́стнымча́стнойча́стными
Giới cáchча́стномча́стномча́стнойча́стных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ча́стный

Câu ví dụ với ча́стный

  • Учитель математики объяснил общее понятие частной производной. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2774853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

частный nghĩa là gì?

частный (tính từ) nghĩa là riêng tư.

частный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́стный (phiên âm Latinh částnyj, IPA [ˈt͡ɕasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.