TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sách hướng dẫn tiếng Nga là gì?

"sách hướng dẫn" trong tiếng Nga là спра́вочник (danh từ), руково́дство (danh từ).

спра́вочник Danh từ

správočnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cuốn, quyển] sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn, sách chỉ nam, sách tra cứu, sổ tra cứu, cẩm nang, sổ tay.

  • железнодоро́жный спра́вочник sách chỉ dẫn đi xe lửa
  • телефо́нный спра́вочник sổ tra số điện thoại, sổ ghi số dây nói

Xem đầy đủ từ "спра́вочник": trọng âm, biến cách, cách chia →

руково́дство Danh từ

rukovódstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [quyển, cuốn] sách chỉ nam, sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.

Xem đầy đủ từ "руково́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sách hướng dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sách hướng dẫn tiếng Nga là gì?

"sách hướng dẫn" trong tiếng Nga là спра́вочник (danh từ), руково́дство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.