Sách hướng dẫn tiếng Nga là gì?
"sách hướng dẫn" trong tiếng Nga là спра́вочник (danh từ), руково́дство (danh từ).
спра́вочник Danh từ
správočnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cuốn, quyển] sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn, sách chỉ nam, sách tra cứu, sổ tra cứu, cẩm nang, sổ tay.
- железнодоро́жный спра́вочник sách chỉ dẫn đi xe lửa
- телефо́нный спра́вочник sổ tra số điện thoại, sổ ghi số dây nói
Xem đầy đủ từ "спра́вочник": trọng âm, biến cách, cách chia →
руково́дство Danh từ
rukovódstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [quyển, cuốn] sách chỉ nam, sách hướng dẫn, sách chỉ dẫn.
Xem đầy đủ từ "руково́дство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sách hướng dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sách hướng dẫn tiếng Nga là gì?
"sách hướng dẫn" trong tiếng Nga là спра́вочник (danh từ), руково́дство (danh từ).