Sáng chế tiếng Nga là gì?
"sáng chế" trong tiếng Nga là изобрете́ние (danh từ).
изобрете́ние Danh từ
izobreténije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] sáng chế, phát minh.
Xem đầy đủ từ "изобрете́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáng chế tiếng Nga là gì?
"sáng chế" trong tiếng Nga là изобрете́ние (danh từ).