TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáng chế tiếng Nga là gì?

"sáng chế" trong tiếng Nga là изобрете́ние (danh từ).

изобрете́ние Danh từ

izobreténije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sáng chế, phát minh.

Xem đầy đủ từ "изобрете́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng chế tiếng Nga là gì?

"sáng chế" trong tiếng Nga là изобрете́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.