TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изобрета́ть

thể chưa hoàn thành
izobretátʹ[ɪzəbrʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изобрета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изобрета́ть nghĩa là sáng chế, phát minh.

Nghĩa của изобрета́ть

Động từ

  1. Sáng chế, phát minh.

Cặp thể của изобрета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изобрета́ть

NgôiHiện tại
яизобрета́ю
тыизобрета́ешь
он / она́ / оно́изобрета́ет
мыизобрета́ем
выизобрета́ете
они́изобрета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изобретать.

Quá khứ

Giống đực (он)изобрета́л
Giống cái (она́)изобрета́ла
Giống trung (оно́)изобрета́ло
Số nhiều (они́)изобрета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изобрета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изобрета́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изобрета́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của изобрета́ть

Câu hỏi thường gặp

изобретать nghĩa là gì?

изобретать (động từ) nghĩa là sáng chế, phát minh.

изобретать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изобрета́ть (phiên âm Latinh izobretátʹ, IPA [ɪzəbrʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.