изобрета́ть
Dấu sắc trên изобрета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изобрета́ть nghĩa là sáng chế, phát minh.
Nghĩa của изобрета́ть
Động từ
- Sáng chế, phát minh.
Cặp thể của изобрета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изобрета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изобрета́ю |
| ты | изобрета́ешь |
| он / она́ / оно́ | изобрета́ет |
| мы | изобрета́ем |
| вы | изобрета́ете |
| они́ | изобрета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изобретать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изобрета́л |
| Giống cái (она́) | изобрета́ла |
| Giống trung (оно́) | изобрета́ло |
| Số nhiều (они́) | изобрета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изобрета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изобрета́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изобрета́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của изобрета́ть
Câu hỏi thường gặp
изобретать nghĩa là gì?
изобретать (động từ) nghĩa là sáng chế, phát minh.
изобретать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изобрета́ть (phiên âm Latinh izobretátʹ, IPA [ɪzəbrʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.