Sánh tiếng Nga là gì?
"sánh" trong tiếng Nga là сравни́ться (động từ).
сравни́ться Động từ
sravnítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngang hàng, sánh.
- Когда дело доходит до готовки, с Мэри никто не сравнится. Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary.
- не мо́жет сравни́ться с ке́м-л., че́м-л. không thể ngang hàng với (không thể sánh với, không sánh kịp) ai, cái gì
Xem đầy đủ từ "сравни́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sánh tiếng Nga là gì?
"sánh" trong tiếng Nga là сравни́ться (động từ).