TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sánh tiếng Nga là gì?

"sánh" trong tiếng Nga là сравни́ться (động từ).

сравни́ться Động từ

sravnítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngang hàng, sánh.

  • Когда дело доходит до готовки, с Мэри никто не сравнится. Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary.
  • не мо́жет сравни́ться с ке́м-л., че́м-л. không thể ngang hàng với (không thể sánh với, không sánh kịp) ai, cái gì

Xem đầy đủ từ "сравни́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sánh tiếng Nga là gì?

"sánh" trong tiếng Nga là сравни́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.