Sân tiếng Nga là gì?
"sân" trong tiếng Nga là площа́дка (danh từ), двор (danh từ).
площа́дка Danh từ
ploščádka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái bãi, sân; (место каких-л. работ) khu vực, khoảnh, khu, bệ.
- спорти́вная площа́дка bãi thể thao
- те́ннисная площа́дка — sân quần vợt
двор Danh từ
dvor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân.
- Подметите двор. Quét sân đi!
- Подмети двор. Quét sân đi!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sân tiếng Nga là gì?
"sân" trong tiếng Nga là площа́дка (danh từ), двор (danh từ).