TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sân tiếng Nga là gì?

"sân" trong tiếng Nga là площа́дка (danh từ), двор (danh từ).

площа́дка Danh từ

ploščádka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bãi, sân; (место каких-л. работ) khu vực, khoảnh, khu, bệ.

  • спорти́вная площа́дка bãi thể thao
  • те́ннисная площа́дка — sân quần vợt

Xem đầy đủ từ "площа́дка": trọng âm, biến cách, cách chia →

двор Danh từ

dvor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân.

  • Подметите двор. Quét sân đi!
  • Подмети двор. Quét sân đi!

Xem đầy đủ từ "двор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sân tiếng Nga là gì?

"sân" trong tiếng Nga là площа́дка (danh từ), двор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.