Sét tiếng Nga là gì?
"sét" trong tiếng Nga là мо́лния (danh từ), гром (danh từ).
мо́лния Danh từ
mólnija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sét, chớp.
- Я в больнице. В меня попала молния. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét
- уда́рила мо́лния sét đánh
гром Danh từ
grom giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sấm, sét, sấm sét.
- Прогремел гром. Tiếng sét vang lên ầm ầm.
- Не прошёл я и мили, как загремел гром. Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sét tiếng Nga là gì?
"sét" trong tiếng Nga là мо́лния (danh từ), гром (danh từ).