Sôi tiếng Nga là gì?
"sôi" trong tiếng Nga là кипе́ть (động từ).
кипе́ть Động từ
kipétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sôi, sôi [sùng] sục; (пениться) sủi, sủi bọt.
- Чайник кипит. Ấm nước đang sôi.
- перен. sôi [sùng] sục, sôi nổi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sôi tiếng Nga là gì?
"sôi" trong tiếng Nga là кипе́ть (động từ).