Sưu tầm tiếng Nga là gì?
"sưu tầm" trong tiếng Nga là коллекциони́ровать (động từ).
коллекциони́ровать Động từ
kollekcionírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưu tập, sưu tầm, góp nhặt, thu thập.
- Том коллекционирует марки. Tom sưu tầm tem.
- Я решил коллекционировать марки. Tôi đã quyết định sưu tầm tem.
Xem đầy đủ từ "коллекциони́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưu tầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sưu tầm tiếng Nga là gì?
"sưu tầm" trong tiếng Nga là коллекциони́ровать (động từ).