TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sắc thái tiếng Nga là gì?

"sắc thái" trong tiếng Nga là отте́нок (danh từ).

отте́нок Danh từ

otténok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc thái, sắc.

  • с розова́тым отте́нком có sắc thái hồng hồng, có sắc hồng nhạt
  • без отте́нка смуще́ния không có vẻ gì bối rối cả

Xem đầy đủ từ "отте́нок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắc thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắc thái tiếng Nga là gì?

"sắc thái" trong tiếng Nga là отте́нок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.