TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sẹo tiếng Nga là gì?

"sẹo" trong tiếng Nga là шрам (danh từ), рубе́ц (danh từ).

шрам Danh từ

šram giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, vết] sẹo.

  • У Тома шрам на правой ноге. Tom có sẹo trên chân phải.

Xem đầy đủ từ "шрам": trọng âm, biến cách, cách chia →

рубе́ц Danh từ

rubéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [vết, cái] sẹo.

Xem đầy đủ từ "рубе́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sẹo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sẹo tiếng Nga là gì?

"sẹo" trong tiếng Nga là шрам (danh từ), рубе́ц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.