TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sống còn tiếng Nga là gì?

"sống còn" trong tiếng Nga là насу́щный (tính từ).

насу́щный Tính từ

nasúščnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống còn.

  • насущный вопро́с vấn đề thiết yếu (cốt tử, sống còn, sinh tử)
  • насу́щные потре́бности những nhu cầu thiết yếu (cốt yếu, cấp thiết, bức thiết, thiết thân)

Xem đầy đủ từ "насу́щный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống còn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống còn tiếng Nga là gì?

"sống còn" trong tiếng Nga là насу́щный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.