TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự đến tiếng Nga là gì?

"sự đến" trong tiếng Nga là прибы́тие (danh từ), прихо́д (danh từ), прие́зд (danh từ).

прибы́тие Danh từ

pribýtije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đến, tới, đến nơi, tới nơi.

  • прибытие делега́ции phái đoàn đã đến
  • по прибы́тии khi đến nơi

Xem đầy đủ từ "прибы́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

прихо́д Danh từ

prixód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đến.

Xem đầy đủ từ "прихо́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

прие́зд Danh từ

prijézd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đến.

Xem đầy đủ từ "прие́зд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đến tiếng Nga là gì?

"sự đến" trong tiếng Nga là прибы́тие (danh từ), прихо́д (danh từ), прие́зд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.