Sự cạnh tranh tiếng Nga là gì?
"sự cạnh tranh" trong tiếng Nga là соревнова́ние (danh từ), конкуре́нция (danh từ), сопе́рничество (danh từ).
соревнова́ние Danh từ
sorevnovánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cạnh tranh.
Xem đầy đủ từ "соревнова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
конкуре́нция Danh từ
konkuréncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cạnh tranh, ganh đua, đua tranh.
Xem đầy đủ từ "конкуре́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →
сопе́рничество Danh từ
sopérničestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cạnh tranh, tranh đua, ganh đua, tranh tài, tranh sức, thi đấu.
Xem đầy đủ từ "сопе́рничество": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cạnh tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cạnh tranh tiếng Nga là gì?
"sự cạnh tranh" trong tiếng Nga là соревнова́ние (danh từ), конкуре́нция (danh từ), сопе́рничество (danh từ).