TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự cấm tiếng Nga là gì?

"sự cấm" trong tiếng Nga là запре́т (danh từ), запреще́ние (danh từ).

запре́т Danh từ

zaprét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

  • наложи́ть запре́т на что́-л., держа́ть что́-либо под запре́том cấm điều gì, ra lệnh cấm cái gì
  • нахо́диться, быть под запре́том bị cấm

Xem đầy đủ từ "запре́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

запреще́ние Danh từ

zapreščénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

  • запрещение я́дерного ору́жия sự cấm chỉ (cấm) vũ khí hạt nhân

Xem đầy đủ từ "запреще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cấm tiếng Nga là gì?

"sự cấm" trong tiếng Nga là запре́т (danh từ), запреще́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.