TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự phá hoại tiếng Nga là gì?

"sự phá hoại" trong tiếng Nga là разруше́ние (danh từ).

разруше́ние Danh từ

razrušénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phá hoại, phá hủy, phá tan, triệt hạ; (nghĩa bóng) [sự] hủy hoại, phá vỡ.

Xem đầy đủ từ "разруше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phá hoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phá hoại tiếng Nga là gì?

"sự phá hoại" trong tiếng Nga là разруше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.