TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự ra đi tiếng Nga là gì?

"sự ra đi" trong tiếng Nga là ухо́д (danh từ), отъе́зд (danh từ).

ухо́д Danh từ

uxód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ra đi, sự rời khỏi; sự chăm sóc, trông nom.

Xem đầy đủ từ "ухо́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

отъе́зд Danh từ

otʺjézd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ra đi, lên đường, khởi hành.

  • быть в отъе́зде tạm vắng, tạm thời vắng mặt

Xem đầy đủ từ "отъе́зд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ra đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự ra đi tiếng Nga là gì?

"sự ra đi" trong tiếng Nga là ухо́д (danh từ), отъе́зд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.