TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự tiêm tiếng Nga là gì?

"sự tiêm" trong tiếng Nga là влива́ние (danh từ), инъе́кция (danh từ).

влива́ние Danh từ

vlivánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiêm.

  • вливание глюко́зы [sự] tiêm glucô
  • внутриве́нное вливание [sự] tiêm tĩnh mạch, tiêm ven

Xem đầy đủ từ "влива́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

инъе́кция Danh từ

inʺjékcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiêm, tiêm thuốc.

  • де́лать инъе́кцию tiêm, tiêm thuốc

Xem đầy đủ từ "инъе́кция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tiêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tiêm tiếng Nga là gì?

"sự tiêm" trong tiếng Nga là влива́ние (danh từ), инъе́кция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.