Sự vắng mặt tiếng Nga là gì?
"sự vắng mặt" trong tiếng Nga là отсу́тствие (danh từ).
отсу́тствие Danh từ
otsútstvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vắng mặt; sự không có, sự thiếu (в отсу́тствие — khi vắng mặt).
Xem đầy đủ từ "отсу́тствие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vắng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự vắng mặt tiếng Nga là gì?
"sự vắng mặt" trong tiếng Nga là отсу́тствие (danh từ).