Tán gẫu tiếng Nga là gì?
"tán gẫu" trong tiếng Nga là поболта́ть (động từ).
поболта́ть Động từ
poboltátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tán gẫu, nói chuyện phiếm (một lúc); lắc (một lúc).
Xem đầy đủ từ "поболта́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán gẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- поговори́тьĐộng từ · Nói chuyện, bàn chuyện, tán chuyện, tán gẫu; (о П) bàn bạc, thảo luận, bàn tán, bàn
- разглаго́льствоватьĐộng từ · Nói ba hoa, nói huyên thuyên, tán gẫu, bán phiếm, tán phiệu, bằng hoa rỗng tuếch
- перетолкова́тьĐộng từ · Nói chuyện, bàn luận, tán gẫu, gẫu chuyện, kháo
- проболта́тьĐộng từ · Nói ba hoa, chuyện gẫu, chuyện phiếm, tán gẫu, tán chuyện, nói phượu, tán phiệu, bù khú
Câu hỏi thường gặp
Tán gẫu tiếng Nga là gì?
"tán gẫu" trong tiếng Nga là поболта́ть (động từ).