TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tán gẫu tiếng Nga là gì?

"tán gẫu" trong tiếng Nga là поболта́ть (động từ).

поболта́ть Động từ

poboltátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán gẫu, nói chuyện phiếm (một lúc); lắc (một lúc).

Xem đầy đủ từ "поболта́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán gẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tán gẫu tiếng Nga là gì?

"tán gẫu" trong tiếng Nga là поболта́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.