TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tâm trạng tiếng Nga là gì?

"tâm trạng" trong tiếng Nga là настрое́ние (danh từ).

настрое́ние Danh từ

nastrojénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm thần, tâm trạng, tinh thần, khí sắc.

  • в дурно́м настрое́нии đang lúc tâm thần nặng trĩu (khí sắc u uất, tâm trạng buồn bã, tinh thần sa sút)
  • в хрорше́м настрое́нии đang lúc tâm thần sảng khoái (khí sắc vui tươi, tâm trạng vui vẻ, tâm thần ohấn khởi)

Xem đầy đủ từ "настрое́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tâm trạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tâm trạng tiếng Nga là gì?

"tâm trạng" trong tiếng Nga là настрое́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.