TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tình thế tiếng Nga là gì?

"tình thế" trong tiếng Nga là ситуа́ция (danh từ).

ситуа́ция Danh từ

situácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình thế, tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình huống, trạng huống.

Xem đầy đủ từ "ситуа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình thế tiếng Nga là gì?

"tình thế" trong tiếng Nga là ситуа́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.