TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tín điều tiếng Nga là gì?

"tín điều" trong tiếng Nga là кре́до (danh từ).

кре́до Danh từ

krɛ́do giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín điều, crêđô.

  • перен. (убеждения) niềm tin, chính kiến, quan điểm

Xem đầy đủ từ "кре́до": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tín điều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tín điều tiếng Nga là gì?

"tín điều" trong tiếng Nga là кре́до (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.