Tù binh tiếng Nga là gì?
"tù binh" trong tiếng Nga là плен (danh từ), военнопле́нный (danh từ).
плен Danh từ
plen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Tình cảnh, thân phận, cảnh] tù binh.
- взять в плен bắt làm tù binh
- сда́ться в плен đầu hàng làm tù binh
военнопле́нный Danh từ
vojennoplénnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tù binh.
Xem đầy đủ từ "военнопле́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tù binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tù binh tiếng Nga là gì?
"tù binh" trong tiếng Nga là плен (danh từ), военнопле́нный (danh từ).