TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tù binh tiếng Nga là gì?

"tù binh" trong tiếng Nga là плен (danh từ), военнопле́нный (danh từ).

плен Danh từ

plen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tình cảnh, thân phận, cảnh] tù binh.

  • взять в плен bắt làm tù binh
  • сда́ться в плен đầu hàng làm tù binh

Xem đầy đủ từ "плен": trọng âm, biến cách, cách chia →

военнопле́нный Danh từ

vojennoplénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù binh.

Xem đầy đủ từ "военнопле́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tù binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tù binh tiếng Nga là gì?

"tù binh" trong tiếng Nga là плен (danh từ), военнопле́нный (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.