Tư tiếng Nga là gì?
"tư" trong tiếng Nga là со́бственный (tính từ), ли́чный (tính từ), четы́ре (số từ).
со́бственный Tính từ
sóbstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [của] riêng, tư, hữu.
- собственный дом nhà riêng, nhà tư
- собственный автомоби́ль [xe] ô tô tư, ô tô riêng
Xem đầy đủ từ "со́бственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
ли́чный Tính từ
líčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, tư, riêng tư.
- ли́чная со́бственность [quyền, chế độ] tư hữu, sở hữu tư nhân
- ли́чное письмо́ thư riêng
четы́ре Số từ
četýre giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốn, tư.
- четы́ре яйца́ bốn quả trứng
- со́рок четы́ре bốn mươi tư
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tư tiếng Nga là gì?
"tư" trong tiếng Nga là со́бственный (tính từ), ли́чный (tính từ), четы́ре (số từ).