TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tư tiếng Nga là gì?

"tư" trong tiếng Nga là со́бственный (tính từ), ли́чный (tính từ), четы́ре (số từ).

со́бственный Tính từ

sóbstvennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [của] riêng, tư, hữu.

  • собственный дом nhà riêng, nhà tư
  • собственный автомоби́ль [xe] ô tô tư, ô tô riêng

Xem đầy đủ từ "со́бственный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ли́чный Tính từ

líčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng, tư, riêng tư.

  • ли́чная со́бственность [quyền, chế độ] tư hữu, sở hữu tư nhân
  • ли́чное письмо́ thư riêng

Xem đầy đủ từ "ли́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

четы́ре Số từ

četýre giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn, tư.

  • четы́ре яйца́ bốn quả trứng
  • со́рок четы́ре bốn mươi tư

Xem đầy đủ từ "четы́ре": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tư tiếng Nga là gì?

"tư" trong tiếng Nga là со́бственный (tính từ), ли́чный (tính từ), четы́ре (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.