Tạo vật tiếng Nga là gì?
"tạo vật" trong tiếng Nga là существо́ (danh từ), тварь (danh từ), созда́ние (danh từ).
существо́ Danh từ
suščestvó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.
тварь Danh từ
tvarʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.
созда́ние Danh từ
sozdánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạo vật tiếng Nga là gì?
"tạo vật" trong tiếng Nga là существо́ (danh từ), тварь (danh từ), созда́ние (danh từ).