TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tạo vật tiếng Nga là gì?

"tạo vật" trong tiếng Nga là существо́ (danh từ), тварь (danh từ), созда́ние (danh từ).

существо́ Danh từ

suščestvó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.

Xem đầy đủ từ "существо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

тварь Danh từ

tvarʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.

Xem đầy đủ từ "тварь": trọng âm, biến cách, cách chia →

созда́ние Danh từ

sozdánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.

Xem đầy đủ từ "созда́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tạo vật tiếng Nga là gì?

"tạo vật" trong tiếng Nga là существо́ (danh từ), тварь (danh từ), созда́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.