Tải đi tiếng Nga là gì?
"tải đi" trong tiếng Nga là перевози́ть (động từ).
перевози́ть Động từ
perevozítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận.
- перевози́ть во́дным путём chuyên chở [theo] đường thủy
- перевози́ть самолётом chuyên chở bằng máy bay
Xem đầy đủ từ "перевози́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tải đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- отгружа́тьĐộng từ · Chở... đi, tải... đi, giao [hàng]
- отгру́зкаDanh từ · Sự chở đi, tải đi, giao hàng
- перево́зDanh từ · Sự chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi
- перево́зкаDanh từ · Sự chuyển đi, tải đi, chở đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận
- отвози́тьĐộng từ · Xe... đi, chở... đi, tải... đi, chuyên chở... đi
Câu hỏi thường gặp
Tải đi tiếng Nga là gì?
"tải đi" trong tiếng Nga là перевози́ть (động từ).