TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tặng phẩm tiếng Nga là gì?

"tặng phẩm" trong tiếng Nga là пода́рок (danh từ).

пода́рок Danh từ

podárok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, tặng phẩm, tặng vật, đồ tặng.

  • сде́лать пода́рок кому́-л. biếu tặng phẩm (biếu quà, tặng quà, làm quà) cho ai

Xem đầy đủ từ "пода́рок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tặng phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tặng phẩm tiếng Nga là gì?

"tặng phẩm" trong tiếng Nga là пода́рок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.