TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tế bào tiếng Nga là gì?

"tế bào" trong tiếng Nga là яче́йка (danh từ), кле́тка (danh từ).

яче́йка Danh từ

jačéjka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế bào.

Xem đầy đủ từ "яче́йка": trọng âm, biến cách, cách chia →

кле́тка Danh từ

klétka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế bào.

  • У оранжевых кошек одна клетка мозга на всех. Tất cả những con mèo màu cam đều cùng chia sẻ một tế bào não.
  • строе́ние кле́тки [sự] cấu tạo tế bào

Xem đầy đủ từ "кле́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tế bào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tế bào tiếng Nga là gì?

"tế bào" trong tiếng Nga là яче́йка (danh từ), кле́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.