TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tố tụng tiếng Nga là gì?

"tố tụng" trong tiếng Nga là иск (danh từ).

иск Danh từ

isk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn kiện, tố tụng.

  • предъявля́ть иск кому́-л. kiện ai, đưa (đệ, đầu) đơn kiện ai
  • встре́чный иск [đơn] kiện lại, đối tụng

Xem đầy đủ từ "иск": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tố tụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tố tụng tiếng Nga là gì?

"tố tụng" trong tiếng Nga là иск (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.