TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tội phạm tiếng Nga là gì?

"tội phạm" trong tiếng Nga là престу́пник (danh từ), кримина́льный (tính từ), уголо́вный (tính từ).

престу́пник Danh từ

prestúpnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Kẻ, tên] tội phạm, phạm nhân, tội nhân, thủ phạm, hung phạm, hung thủ, thủ ác.

  • Том — разыскиваемый преступник. Tom là một tội phạm bị truy nã.
  • вое́нный престу́пник tên tội phạm (phạm nhân) chiến tranh

Xem đầy đủ từ "престу́пник": trọng âm, biến cách, cách chia →

кримина́льный Tính từ

kriminálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về trọng tội, tội phạm, hình sự, tội hình sự.

Xem đầy đủ từ "кримина́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

уголо́вный Tính từ

ugolóvnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm, hình sự.

Xem đầy đủ từ "уголо́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tội phạm tiếng Nga là gì?

"tội phạm" trong tiếng Nga là престу́пник (danh từ), кримина́льный (tính từ), уголо́вный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.