TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tới nơi tiếng Nga là gì?

"tới nơi" trong tiếng Nga là прихо́д (danh từ), прие́зд (danh từ).

прихо́д Danh từ

prixód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đến nơi, tới nơi.

  • прихо́д по́езда tàu đến nơi
  • прихо́д весны́ mùa xuân đã đến, xuân về (поэт.)

Xem đầy đủ từ "прихо́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

прие́зд Danh từ

prijézd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đến nơi, tới nơi.

  • с прие́здом! chào mừng anh (chị, ông, bà...) đã đến!

Xem đầy đủ từ "прие́зд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tới nơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tới nơi tiếng Nga là gì?

"tới nơi" trong tiếng Nga là прихо́д (danh từ), прие́зд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.