TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Từ giã tiếng Nga là gì?

"từ giã" trong tiếng Nga là покида́ть (động từ), проща́ться (động từ).

покида́ть Động từ

pokidátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ giã, giã từ, giã, rời khỏi, ròi bỏ, từ bỏ, bỏ.

  • его́ все поки́нули mọi người đã từ giã (rời khỏi) ông ấy, mọi người đều từ bỏ (bỏ rơi) nó

Xem đầy đủ từ "покида́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

проща́ться Động từ

proščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ biệt, từ giã, tiễn biệt, chia tay.

  • он попроща́лся и ущёл anh ấy từ biệt (từ giã) và ra đi

Xem đầy đủ từ "проща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ giã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ giã tiếng Nga là gì?

"từ giã" trong tiếng Nga là покида́ть (động từ), проща́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.