TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tự vệ tiếng Nga là gì?

"tự vệ" trong tiếng Nga là защища́ться (động từ).

защища́ться Động từ

zaščiščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự vệ, tự bảo vệ.

  • Я защищался. Tôi đã tự vệ.
  • Я защищалась. Tôi đã tự vệ.

Xem đầy đủ từ "защища́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự vệ tiếng Nga là gì?

"tự vệ" trong tiếng Nga là защища́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.