TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tan ra tiếng Nga là gì?

"tan ra" trong tiếng Nga là та́ять (động từ).

та́ять Động từ

tájatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tan thành nước, tan ra, tan.

  • Когда лёд тает, он превращается в воду. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
  • та́ет tuyết tan

Xem đầy đủ từ "та́ять": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tan ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tan ra tiếng Nga là gì?

"tan ra" trong tiếng Nga là та́ять (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.