рассе́иваться
Dấu sắc trên рассе́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассе́иваться nghĩa là phân tán, phát tán, tản ra, tản đi.
Nghĩa của рассе́иваться
Động từ
- Phân tán, phát tán, tản ra; (о свете) khuyếch tán, phát tán, tán xạ.
- расходиться Tản ra, tản đi.
- о тумане, дыме Tan ra, tan đi; (nghĩa bóng) (о неприятном чувстве и т. п.) nguôi đi, khuây đi, dịu đi, tiêu tan, nguôi.
- коло́нна неприя́теля рассе́яласьđội hình quân địch tản ra, đội ngũ địch tán loạn
- тоска́ рассе́яласьmối sầu đã nguôi (khuây đi, dịu đi)
- рассе́яться, как дымtiêu tan như mây khói
- перен.(отвлекаться) khuây khỏa, giải sầu, tiêu sầu, giải phiền
- нам на́до рассе́ятьсяanh cần phải giải sầu (giải phiền, khuây khỏa nỗi buồn)
Cặp thể của рассе́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассе́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рассе́иваюсь |
| ты | рассе́иваешься |
| он / она́ / оно́ | рассе́ивается |
| мы | рассе́иваемся |
| вы | рассе́иваетесь |
| они́ | рассе́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассеиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассе́ивался |
| Giống cái (она́) | рассе́ивалась |
| Giống trung (оно́) | рассе́ивалось |
| Số nhiều (они́) | рассе́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассе́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассе́ивайтесь |
Họ từ của рассе́иваться
Câu hỏi thường gặp
рассеиваться nghĩa là gì?
рассеиваться (động từ) nghĩa là phân tán, phát tán, tản ra, tản đi.
рассеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассе́иваться (phiên âm Latinh rasséivatʹsja, IPA [rɐˈsʲːeɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.