TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thác tiếng Nga là gì?

"thác" trong tiếng Nga là умира́ть (động từ), водопа́д (danh từ).

умира́ть Động từ

umirátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết, thác; (об уважаемом лице) mất, quá cố, qua đời, từ trần, tạ thế, mệnh chung, thọ chung, thệ thế, nằm xuống, về, nhắm mắt, quy tiên, quy thiên, tịch, băng

  • он умира́ть а́ет anh ta đang hấp hối
  • он у́мер ông ây đã qua đời (chết, từ trần, tạ thế), cụ ấy đã quá cố (mệnh chung, nằm xuống, quy tiên, thọ chung)

Xem đầy đủ từ "умира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

водопа́д Danh từ

vodopád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thác nước, thác.

Xem đầy đủ từ "водопа́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thác tiếng Nga là gì?

"thác" trong tiếng Nga là умира́ть (động từ), водопа́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.